SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2019-2020


BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết
Nguyễn Công Lập Toán 10A3(3), 3
Nguyễn Thị Ngân Thoa Toán 12C1(4), 12C9(4), 12C13(4), 12
Phạm Bình Nguyên S-hoạt 11B1(1), 1
Phạm Bình Nguyên Toán 12C3(4), 11B1(4), 11B13(4), 12
Võ Văn Tùng Toán 11B3(4), 11B7(4), 11B10(4), 12
Trương Văn Vạn Toán 12C2(4), 12C11(4), 8
Nguyễn Thị Xuân S-hoạt 11B8(1), 1
Nguyễn Thị Xuân Toán 11B8(4), 11B9(4), 11B11(4), 12
Đỗ ánh Linh Toán 12C4(4), 12C5(4), 12C12(4), 12
Trần Thị Nhường S-hoạt 10A5(1), 1
Trần Thị Nhường Toán 10A5(3), 10A9(3), 10A11(3), 10A14(3), 12
Nguyễn Trọng Khôi S-hoạt 11B6(1), 1
Nguyễn Trọng Khôi Toán 11B4(4), 11B6(4), 11B12(4), 12
Nguyễn Thị Thu Hiền Toán 12C7(4), 10A1(3), 10A6(3), 10
Nguyễn T Phương Thảo Toán 10A2(3), 10A7(3), 10A10(3), 10A13(3), 12
Nguyễn Hoàng Vi Toán 11B2(4), 11B5(4), 8
Nguyễn Thị Hồng ánh S-hoạt 12C6(1), 1
Nguyễn Thị Hồng ánh Toán 12C6(4), 12C8(4), 12C10(4), 12
Võ Đức Toàn Toán-TC 10A8(1), 1
Võ Đức Toàn Toán 10A4(3), 10A8(3), 10A12(3), 9
Lưu Công Trừng 11B3(2), 2
Ngô Thị Hải Minh 12C1(2), 12C8(2), 11B8(2), 6
Ngô Thị Hải Minh Công nghệ 12C1(1), 12C8(1), 2
Ngô Thị Hải Minh NghềPT 11B12(1), 1
Nguyễn Thị Mỹ Khánh S-hoạt 12C5(1), 1
Nguyễn Thị Mỹ Khánh 12C5(2), 12C13(2), 10A7(2), 6
Nguyễn Thị Mỹ Khánh Công nghệ 12C5(1), 12C13(1), 2
Nguyễn Thanh Phong S-hoạt 12C3(1), 1
Nguyễn Thanh Phong 12C3(2), 12C9(2), 10A9(2), 6
Nguyễn Thanh Phong Công nghệ 12C3(1), 12C9(1), 2
Hoàng Thị Huyền Trang 12C4(2), 12C12(2), 10A1(2), 6
Hoàng Thị Huyền Trang Công nghệ 12C4(1), 12C12(1), 2
Hoàng Thị Huyền Trang NghềPT 11B3(1), 1
Nguyễn Thị Ngọc Thảo 10A5(2), 10A8(2), 10A13(2), 6
Nguyễn Thị Ngọc Thảo Công nghệ 11B6(1), 11B10(1), 11B11(1), 3
Nguyễn Thị Ngọc Thảo NghềPT 11B11(1), 1
Cao Thanh Long Công nghệ 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B13(1), 8
Cao Thanh Long NghềPT 11B4(1), 11B5(1), 2
Phan Thị Kim Hoa 11B9(2), 11B13(2), 10A4(2), 10A11(2), 8
Phan Thị Kim Hoa NghềPT 11B6(1), 11B13(1), 2
Lê Thị Hoan 12C2(2), 10A2(2), 10A12(2), 6
Lê Thị Hoan Công nghệ 12C2(1), 1
Trần Thị Thanh Phương S-hoạt 11B11(1), 1
Trần Thị Thanh Phương 11B10(2), 11B11(2), 10A6(2), 10A10(2), 8
Đoàn Thị Thanh Huyền S-hoạt 10A3(1), 1
Đoàn Thị Thanh Huyền 12C6(2), 12C7(2), 10A3(2), 6
Đoàn Thị Thanh Huyền Công nghệ 12C6(1), 12C7(1), 2
Vũ Thị Giang S-hoạt 11B7(1), 1
Vũ Thị Giang 11B1(2), 11B7(2), 10A14(2), 6
Vũ Thị Giang NghềPT 11B9(1), 1
Hà Quốc Dũng S-hoạt 11B2(1), 1
Hà Quốc Dũng 12C10(2), 12C11(2), 11B2(2), 11B5(2), 8
Hà Quốc Dũng Công nghệ 12C10(1), 12C11(1), 2
Đinh Thị Yến S-hoạt 11B12(1), 1
Đinh Thị Yến 11B4(2), 11B6(2), 11B12(2), 6
Đinh Thị Yến Công nghệ 11B1(1), 11B12(1), 2
Đinh Thị Yến NghềPT 11B10(1), 1
Lê Thị Diệu Tuyền Hoá 12C2(2), 12C5(2), 12C10(2), 11B1(2), 8
Lê Thị Phượng S-hoạt 10A1(1), 1
Lê Thị Phượng Hoá 12C3(2), 12C7(2), 10A1(2), 6
Đỗ như Thanh Cao Hoá 11B3(2), 11B4(2), 11B9(2), 11B11(2), 11B12(2), 10
Nguyễn Duy Hồ Hoá 12C11(2), 11B2(2), 11B6(2), 11B7(2), 10A12(2), 10
Trương Thị Tố Thanh S-hoạt 12C1(1), 1
Trương Thị Tố Thanh Hoá 12C1(2), 12C4(2), 12C8(2), 12C12(2), 8
Phan Thị Tuyết Nhung S-hoạt 10A2(1), 1
Phan Thị Tuyết Nhung Hoá 12C6(2), 12C9(2), 10A2(2), 6
Bế Thị Mai Hương S-hoạt 11B13(1), 1
Bế Thị Mai Hương Hoá 11B5(2), 11B8(2), 11B13(2), 10A9(2), 8
Đặng Thị Minh Hiếu Hoá 11B10(2), 10A4(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A13(2), 10
Phạm Thị Khánh Phương S-hoạt 10A10(1), 1
Phạm Thị Khánh Phương Hoá 10A5(2), 10A10(2), 10A14(2), 6
Hồ Ngọc Vân Hà S-hoạt 10A6(1), 1
Hồ Ngọc Vân Hà Hoá 12C13(2), 10A3(2), 10A6(2), 10A11(2), 8
Huỳnh Thị Phong S-hoạt 12C9(1), 1
Huỳnh Thị Phong Sinh 12C2(2), 12C9(2), 12C11(2), 10A3(1), 10A7(1), 8
Phạm Thị Thuỷ Sinh 12C4(2), 12C5(2), 12C12(2), 11B1(1), 11B4(1), 11B6(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B11(1), 12
Thái Vi Hạ S-hoạt 12C7(1), 1
Thái Vi Hạ Sinh 12C7(2), 12C10(2), 10A1(1), 10A6(1), 10A11(1), 7
Thái Vi Hạ Công nghệ 10A1(2), 10A6(2), 10A11(2), 10A12(2), 8
Thái Vi Hạ NghềPT 11B1(1), 1
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Sinh 11B2(1), 11B5(1), 11B7(1), 11B13(1), 4
Vũ Thuỵ Khánh Uyên Công nghệ 10A3(2), 10A4(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A10(2), 10A13(2), 10A14(2), 14
Trần Thị Hưng S-hoạt 12C8(1), 1
Trần Thị Hưng Sinh 12C3(2), 12C8(2), 10A2(1), 10A5(1), 10A9(1), 7
Trần Thị Hưng Công nghệ 10A2(2), 10A5(2), 10A9(2), 6
Trần Thị Hưng NghềPT 11B2(1), 1
Lê Thị Cẩm Thạch Sinh 12C1(2), 12C6(2), 12C13(2), 11B3(1), 11B10(1), 11B12(1), 10A4(1), 10A8(1), 10A10(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 15
Phạm Như Dạ Thảo S-hoạt 12C10(1), 1
Phạm Như Dạ Thảo Văn 12C7(3), 12C10(3), 6
Võ Thị Quỳnh Như Văn 12C4(3), 12C11(3), 11B7(4), 11B8(4), 14
Đậu Thị Nguyệt S-hoạt 12C13(1), 1
Đậu Thị Nguyệt Văn 12C9(3), 12C13(3), 11B5(4), 10
Trần Thị Thanh Văn 12C5(3), 12C12(3), 10A4(3), 10A11(3), 10A12(3), 15
Lê Thị Minh Hiền Văn 12C8(3), 11B1(4), 11B6(4), 11B11(4), 15
Lê Minh Chiến S-hoạt 11B10(1), 1
Lê Minh Chiến Văn 12C1(3), 11B2(4), 11B10(4), 11
Nguyễn Thị Thúy Hồng Văn 10A1(3), 10A2(3), 10A9(3), 10A10(3), 12
Trần Thị Thuỳ Linh S-hoạt 10A13(1), 1
Trần Thị Thuỳ Linh Văn 12C2(3), 12C6(3), 10A13(3), 9
Nguyễn Thị Lan Anh S-hoạt 10A7(1), 1
Nguyễn Thị Lan Anh Văn 11B13(4), 10A6(3), 10A7(3), 10
Nguyễn Thị Dịu Huyền S-hoạt 11B3(1), 1
Nguyễn Thị Dịu Huyền Văn 11B3(4), 11B12(4), 10A5(3), 11
Đinh Thị Thu Thuỷ S-hoạt 10A8(1), 1
Đinh Thị Thu Thuỷ Văn 10A3(3), 10A8(3), 10A14(3), 9
Lê Thị Kim Thùy S-hoạt 11B4(1), 1
Lê Thị Kim Thùy Văn 12C3(3), 11B4(4), 11B9(4), 11
Nguyễn Thị Ngà Sử 12C2(2), 12C3(2), 12C9(2), 12C10(2), 12C12(2), 10
Nguyễn Thị Ngà GDCD 12C2(1), 12C3(1), 2
Trần Thị Bích Nga Sử 10A1(1), 10A2(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 7
Trần Thị Bích Nga GDCD 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 8
Trần Trọng Phương Sử 12C1(2), 12C4(2), 12C5(2), 12C6(2), 12C13(2), 11B2(1), 11B3(1), 11B5(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B13(1), 16
Nguyễn Thị Thu Hà S-hoạt 10A14(1), 1
Nguyễn Thị Thu Hà Sử 10A3(1), 10A4(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 7
Nguyễn Thị Thu Hà GDCD 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B13(1), 5
Nguyễn Thị Thu Thảo S-hoạt 12C11(1), 1
Nguyễn Thị Thu Thảo Sử 12C7(2), 12C8(2), 12C11(2), 6
Nguyễn Thị Thu Thảo GDCD 10A1(1), 10A2(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A12(1), 10A14(1), 7
Trần Quốc Vương S-hoạt 10A11(1), 1
Trần Quốc Vương GDCD 12C1(1), 12C4(1), 12C5(1), 12C6(1), 12C7(1), 12C8(1), 12C9(1), 12C10(1), 12C11(1), 12C12(1), 12C13(1), 10A11(1), 10A13(1), 13
Lương Thị Thu Hà S-hoạt 10A4(1), 1
Lương Thị Thu Hà Sử 11B1(1), 11B4(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 7
Lương Thị Thu Hà GDCD 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A10(1), 5
Trần Trung Trinh T. Anh 12C5(3), 12C8(3), 12C9(3), 12C12(3), 12
Lê Thị Kiều Châu T. Anh 12C6(3), 12C10(3), 11B7(3), 11B10(3), 12
Nguyễn Thị Thoa S-hoạt 12C4(1), 1
Nguyễn Thị Thoa T. Anh 12C4(3), 12C13(3), 10A7(3), 9
Đỗ Thị Kim Thanh T. Anh 12C3(3), 12C7(3), 10A4(3), 10A5(3), 12
Lê Đoàn Thùy Dương T. Anh 11B6(3), 11B8(3), 10A6(3), 10A10(3), 12
Bùi Thị Thu Bình S-hoạt 10A12(1), 1
Bùi Thị Thu Bình T. Anh 12C1(3), 12C11(3), 10A12(3), 9
Đỗ Thị Thanh Hương T. Anh 11B4(3), 11B13(3), 10A8(2), 10A13(3), 11
Nguyễn Thị Hiền S-hoạt 12C2(1), 1
Nguyễn Thị Hiền T. Anh 12C2(3), 11B5(3), 11B12(3), 9
Nguyễn Thị Hoa Lý T. Anh 11B2(3), 11B9(3), 10A2(3), 10A14(3), 12
Dương Thị Tường Vy T. Anh 11B3(3), 10A1(3), 10A9(3), 9
Đặng Thị Ti Na T. Anh 11B1(3), 11B11(3), 10A3(3), 10A11(3), 12
Nguyễn Duy Quốc Địa 12C3(1), 12C13(1), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A11(2), 10A13(2), 12
Trần Thị Thanh Thương S-hoạt 12C12(1), 1
Trần Thị Thanh Thương Địa 12C1(1), 12C5(1), 12C12(1), 10A3(2), 10A10(2), 10A12(2), 10A14(2), 11
Hoàng Thị Cẩm Vân S-hoạt 11B5(1), 1
Hoàng Thị Cẩm Vân Địa 12C2(1), 12C7(1), 12C10(1), 11B1(1), 11B3(1), 11B5(1), 11B7(1), 11B10(1), 11B11(1), 10A2(2), 11
Huỳnh Thị Hoàng S-hoạt 11B9(1), 1
Huỳnh Thị Hoàng Địa 12C6(1), 12C9(1), 12C11(1), 11B2(1), 11B4(1), 11B6(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B12(1), 11B13(1), 10
Hồ Thị Mai S-hoạt 10A9(1), 1
Hồ Thị Mai Địa 12C4(1), 12C8(1), 10A1(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A9(2), 10
Văn Ngọc Tường Tin 12C1(2), 12C8(2), 12C11(2), 11B5(1), 11B9(1), 10A4(2), 10A8(2), 10A11(2), 14
Nguyễn Thị Tuyết Nhung Tin 12C2(2), 12C7(2), 12C13(2), 11B2(1), 11B12(1), 10A3(2), 10A7(2), 10A12(2), 14
Nguyễn Thị Tuyết Nhung NghềPT 11B7(1), 1
Lê Quang Vũ Tin 12C3(2), 12C6(2), 12C9(2), 11B3(1), 11B8(1), 11B11(1), 10A1(2), 10A9(2), 10A14(2), 15
Lê Quang Vũ NghềPT 11B8(1), 1
Huỳnh Lê Khắc Chiến Tin 11B1(1), 11B6(1), 11B13(1), 10A5(2), 10A10(2), 7
Phạm Khánh Thiện Tin 12C4(2), 12C5(2), 12C10(2), 12C12(2), 11B4(1), 11B7(1), 11B10(1), 10A2(2), 10A6(2), 10A13(2), 17
Đỗ Văn Doanh GDQP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 14
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1), 11B6(1), 11B7(1), 11B8(1), 11B9(1), 11B10(1), 11B11(1), 11B12(1), 11B13(1), 13

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 6.0 on 7-12-2019