SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2019-2020


BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12C1 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C2 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C3 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C4 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C5 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C6 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C7 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C8 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C9 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C10 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C11 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C12 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
12C13 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(2), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(1), Văn(3), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), 23
11B1 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B2 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B3 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B4 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B5 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B6 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B7 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B8 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B9 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B10 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B11 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B12 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B13 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
11B14 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(2), Công nghệ(1), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(3), GDQP(1), NghềPT(1), 25
10A1 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A2 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A3 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A4 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A5 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A6 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A7 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A8 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A9 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A10 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23
10A11 S-hoạt(1), Toán(3), Tin(2), Lý(2), Hoá(2), Sinh(1), Công nghệ(1), Văn(3), Sử(1), GDCD(1), Địa(2), T. Anh(3), GDQP(1), 23

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 6.0 on 20-9-2020