SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2019-2020


BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12C1 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C2 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C3 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C4 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C5 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C6 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C7 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C8 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C9 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C10 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C11 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C12 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C13 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
12C14 S-hoạt(1), Toán(4), Tin(1), Lý(3), Hoá(2), Sinh(2), Văn(4), Sử(2), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 25
11B1 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B2 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B3 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B4 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B5 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B6 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B7 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B8 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B9 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B10 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
11B11 S-hoạt(1), Toán(4), Lý(2), Hoá(3), Sinh(2), Văn(5), Sử(1), GDCD(1), Địa(1), T. Anh(4), 24
10A1 S-hoạt(1), 1
10A2 S-hoạt(1), 1
10A3 S-hoạt(1), 1
10A4 S-hoạt(1), 1
10A5 S-hoạt(1), 1
10A6 S-hoạt(1), 1
10A7 S-hoạt(1), 1
10A8 S-hoạt(1), 1
10A9 S-hoạt(1), 1
10A10 S-hoạt(1), 1
10A11 S-hoạt(1), 1
10A12 S-hoạt(1), 1

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 6.0 on 17-10-2021