SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KON TUM
Trường : Kon Tum
Học kỳ 1, năm học 2019-2020


DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Duyệt(HT) Nguyễn Ngọc Duyệt Nam  
2 Lập Nguyễn Công Lập Nam  
3 Thoa(T) Nguyễn Thị Ngân Thoa Nữ  
4 Nguyên Phạm Bình Nguyên Nam 288-Trần Phú
5 Tùng Võ Văn Tùng Nam 20A-Trần Cao Vân
6 Vạn Trương Văn Vạn Nam  
7 Xuyên Phan Thanh Xuyên Nam  
8 Xuân Nguyễn Thị Xuân Nữ 07-Phùng Hưng
9 Linh Đỗ ánh Linh Nam 06-Nguyễn Huệ
10 Trinh Bùi Thị Tuyết Trinh Nữ 35-KPaKơLơng
11 Nhường Trần Thị Nhường Nữ  
12 Khôi Nguyễn Trọng Khôi Nam  
13 Hiền(T) Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
14 Thảo Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ  
15 Vi Nguyễn Hoàng Vi Nữ 48-Phan Huy Chú
16 ánh Nguyễn Thị Hồng ánh Nữ  
17 Toàn Võ Đức Toàn Nam  
18 Trừng Lưu Công Trừng Nam  
19 Minh Ngô Thị Hải Minh Nữ Tổ 8-Trần Hưng Đạo
20 Khánh Nguyễn Thị Mỹ Khánh Nữ  
21 Phong(L) Nguyễn Thanh Phong Nam  
22 Trang Hoàng Thị Huyền Trang Nữ 08-Kim Đồng
23 Thảo(L) Nguyễn Thị Ngọc Thảo Nữ  
24 Long Cao Thanh Long Nam 97A-Phan Đình Phùng
25 Hoa Phan Thị Kim Hoa Nữ 12-Ngô Quyền
26 Hoan Lê Thị Hoan Nữ Tổ 3-Phường Trường Chinh
27 Phương(L) Trần Thị Thanh Phương Nữ 180-Trần Hưng Đạo
28 Huyền(L) Đoàn Thị Thanh Huyền Nữ  
29 Giang Vũ Thị Giang Nữ  
30 Dũng Hà Quốc Dũng Nam  
31 Yến Đinh Thị Yến Nữ  
32 Tuyền Lê Thị Diệu Tuyền Nữ  
33 Phượng Lê Thị Phượng Nữ 24 - Urê
34 Cao Đỗ như Thanh Cao Nữ  
35 Thanh(H) Trương Thị Tố Thanh Nữ 11 - Âu Cơ
36 Nhung(H) Phan Thị Tuyết Nhung Nữ 62 - Lê Đình Chinh
37 Hương(H) Bế Thị Mai Hương Nữ 35A - Lê Quý Đôn
38 Hiếu Đặng Thị Minh Hiếu Nữ 13 - Lê Hồng Phong
39 Phương(H) Phạm Thị Khánh Phương Nữ 82 - Lê Lợi
40 Nhàn Phan Thị Thanh Nhàn Nữ  
41 Hà(H) Hồ Ngọc Vân Hà Nữ  
42 Phong(Si) Huỳnh Thị Phong Nữ 46/3 - Ngô Tiến Dũng
43 Thủy(Si) Phạm Thị Thuỷ Nữ 18 - Lê Chân
44 Hạ Thái Vi Hạ Nữ 98 - Lê Lợi
45 Uyên Vũ Thuỵ Khánh Uyên Nữ  
46 Hưng(Si) Trần Thị Hưng Nữ  
47 Tuấn Hoàng Anh Tuấn Nam  
48 Thạch Lê Thị Cẩm Thạch Nữ  
49 Thảo(V) Phạm Như Dạ Thảo Nữ 52A - Trần Hưng Đạo
50 Như Võ Thị Quỳnh Như Nữ 90 - Lê Lợi
51 Nguyệt Đậu Thị Nguyệt Nữ  
52 Thanh(V) Trần Thị Thanh Nữ 154 - Đinh Công Tráng
53 Hiền(V) Lê Thị Minh Hiền Nữ 20A - Trần Cao Vân
54 Hồng Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ  
55 Linh(V) Trần Thị Thuỳ Linh Nữ  
56 L.Anh Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 100 - Bà Triệu
57 Huyền(V) Nguyễn Thị Dịu Huyền Nữ 178B - Hùng Vương
58 Thủy(V) Đinh Thị Thu Thuỷ Nữ 36B - Trần Bình Trọng
59 Thùy Lê Thị Kim Thùy Nữ  
60 Lanh Bùi Thị Lanh Nữ  
61 Ngà Nguyễn Thị Ngà Nữ 04 - Trần Phú
62 Nga Trần Thị Bích Nga Nữ Khu TT tỉnh uỷ - Thi Sách
63 T.Hà Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 151 - Trần Khánh Dư
64 Thảo(Su) Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 81 - Huỳnh Thúc Kháng
65 Vương Trần Quốc Vương Nam 27 - Trương Quang Trọng
66 L.Hà Lương Thị Thu Hà Nữ  
67 Trinh(Av) Trần Trung Trinh Nam 202 - Bà Triệu
68 Châu Lê Thị Kiều Châu Nữ 287 - Trần Phú
69 Thoa(Av) Nguyễn Thị Thoa Nữ 39 - Thi Sách
70 Thanh(Av) Đỗ Thị Kim Thanh Nữ 22C - Hùng Vương
71 Dương Lê Đoàn Thùy Dương Nữ  
72 Bình Bùi Thị Thu Bình Nữ  
73 Hương(Av) Đỗ Thị Thanh Hương Nữ 58 - Thi Sách
74 Hiền(Av) Nguyễn Thị Hiền Nữ 247/24 - Trần Hưng Đạo
75 Nguyễn Thị Hoa Lý Nữ  
76 Ti Na Đặng Thị Ti Na Nữ  
77 Hiền(AvH) Huỳnh Thị Thu Hiền Nữ  
78 Quốc Nguyễn Duy Quốc Nam  
79 Vân Hoàng Thị Cẩm Vân Nữ  
80 Hoàng Huỳnh Thị Hoàng Nữ  
81 Mai Hồ Thị Mai Nữ  
82 Tường Văn Ngọc Tường Nam  
83 Nhung Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nữ 86 - Hùng Vương
84 Lê Quang Vũ Nam  
85 Chiến(T) Huỳnh Lê Khắc Chiến Nam  
86 Thiện Phạm Khánh Thiện Nam  
87 Quang Nguyễn Vinh Quang Nam 90 - Lê Lợi
88 Doanh Đỗ Văn Doanh Nam 140/2 - Bà Triệu
89 Lễ Lý Nguyễn Lễ Nam  
90 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  
91 Đương Thái Duy Đương Nam  
92 Đức Nguyễn Bảo Đức Nam  
93 Phong(TD) Trần Kim Phong Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 6.0 on 17-10-2021